ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiêu chuẩn quốc tế" (1件)
tiêu chuẩn quốc tế
日本語
名国際標準、国際規格
Không có tiêu chuẩn quốc tế nào áp dụng cách đo nửa ga như vậy.
そのようなハーフスロットルでの測定方法は、国際標準では適用されていない。
類語検索結果 "tiêu chuẩn quốc tế" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tiêu chuẩn quốc tế" (1件)
Không có tiêu chuẩn quốc tế nào áp dụng cách đo nửa ga như vậy.
そのようなハーフスロットルでの測定方法は、国際標準では適用されていない。
